piano player
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi dương cầm: "piano player" dùng để chỉ một người có khả năng chơi đàn piano, có thể là người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Đây là một cụm danh từ ghép, trong đó "piano" (đàn dương cầm) và "player" (người chơi) kết hợp với nhau để chỉ một người thực hiện hành động chơi đàn piano.
Ví dụ sử dụng
- (Em gái tôi là một người chơi dương cầm xuất sắc.)
- (Người chơi dương cầm đã biểu diễn một bản sonata tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- (Anh ấy đã là một người chơi dương cầm trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a skilled piano player": một người chơi dương cầm có kỹ năng cao.
- Only a skilled piano player can master this complex piece. (Chỉ một người chơi dương cầm có kỹ năng cao mới có thể làm chủ bản nhạc phức tạp này.)
"a professional piano player": một người chơi dương cầm chuyên nghiệp.
- She works as a professional piano player in a jazz club. (Cô ấy làm việc như một người chơi dương cầm chuyên nghiệp trong một câu lạc bộ nhạc jazz.)
Biến thể và từ gần giống
Pianist (danh từ): nghệ sĩ dương cầm, thường được dùng để chỉ người chơi piano chuyên nghiệp hoặc có trình độ cao.
- The pianist received a standing ovation. (Nghệ sĩ dương cầm đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
Piano playing (danh từ): việc chơi đàn piano.
- Her piano playing is very expressive. (Việc chơi đàn piano của cô ấy rất biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Keyboardist: người chơi đàn keyboard (thường bao gồm piano điện tử).
- Accompanist: người đệm đàn (thường là piano) cho ca sĩ hoặc nhạc cụ khác.
Lưu ý khi sử dụng
- "Piano player" là cụm từ thông dụng, mang tính mô tả, có thể dùng cho cả người chơi nghiệp dư và chuyên nghiệp. Trong khi đó, "pianist" thường mang hàm ý trang trọng hơn và thường chỉ người có kỹ thuật cao hơn.